
A2 Key hay Cambridge English Key English Test (KET) tương đương với cấp độ A2 trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Đây là bài thi tiếng Anh được thiết kế bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge Assessment English nhằm đánh giá chính xác khả năng hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống cơ bản hằng ngày của thí sinh.
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Thời gian | % tổng điểm | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Reading and Writing | 60 phút | Chiếm 50% tổng điểm | Đánh giá năng lực đọc, hiểu các ký hiệu, thông tin quảng cáo, tạp chí. Để có thể hiểu những thông điệp trong các đoạn văn bản, thí sinh cần nắm được những cấu trúc câu và từ ngữ thông dụng. |
| Listening | 30 phút | Chiếm 25% tổng điểm | Đánh giá khả năng nghe những thông tin như thông báo những tài liệu nói khi được nói ở tốc độ khá chậm. |
| Speaking | 8-10 phút | Chiếm 25% tổng điểm | Đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của thí sinh qua việc đặt và trả lời các câu hỏi đơn giản. Thí sinh sẽ tham gia thi nói với 1 thí sinh khác hoặc theo nhóm 3 thí sinh. |
Thang điểm bài thi KEY
Đạt 140 – 150 điểm:Đạt với kết quả xuất sắc (Pass with Distinction)
-> Chứng nhận trình độ B1 Đạt 133 – 139 điểm:Đạt với kết quả giỏi (Pass with Merit)
-> Chứng nhận trình độ A2 Đạt 120 – 132 điểm:Đạt (Pass)
-> Chứng nhận trình độ A2 Đạt 100 – 119 điểm:Không đạt
-> Nhận kết quả công nhận năng lực A1
Bài thi KET gồm 3 phần thi: Đọc và Viết, Nghe và Nói. Bài thi hiện hành là phiên bản được cập nhật chính thức từ tháng 1/2020 của Cambridge.
- Đọc và Viết (60 phút, chiếm 50% tổng điểm): đánh giá được năng lực đọc, hiểu các ký hiệu, thông tin quảng cáo, tạp chí. Để có thể hiểu những thông điệp trong các đoạn văn bản, thí sinh cần nắm được những cấu trúc câu và từ ngữ thông dụng.
Phần 1 (Chọn đáp án đúng đoạn văn ngắn – Multiple choice short texts)

Phần 2 (Nối – Matching)

Phần 3 (Chọn đáp án đúng đoạn văn dài – Multiple choice long texts)

Phần 4 (Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống – Multiple choice gap-fill)

Phần 5 (Điền từ vào chỗ trống – Open gap-fill)

Phần 6 (Viết tin nhắn/email ngắn – Writing a short message)

Phần 7 (Viết câu chuyện – Writing a story)

- Nghe (30 phút, chiếm 25% tổng điểm): Bài thi Nghe đánh giá khả năng nghe những thông tin như thông báo những tài liệu nói khi được nói ở tốc độ khá chậm.
Phần 1 (Chọn đáp án đúng đoạn văn ngắn – Multiple choice short texts)

Phần 2 (Điền vào chỗ trống – Gap-fill)

Phần 3 (Chọn đáp án đúng đoạn văn dài – Multiple choice long texts)

Phần 4 (Chọn đáp án đúng – Multiple choice)

Phần 5 (Nối – Matching)

- Nói (8-10 phút, chiếm 25% tổng điểm): Các thí sinh cần phải chứng minh khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi đơn giản. Thí sinh sẽ tham gia thi nói với 1 thí sinh khác hoặc theo nhóm 3 thí sinh.
Phần 1 (Giới thiệu – Introductory phase)
Phần 2 (Nhiệm vụ phối hợp – Collaborative task)
Về cách tính điểm bài thi cấp độ KET:
Tất cả bài thi đạt 100-150 điểm đều được cấp chứng chỉ. Tuy nhiên, có sự thay đổi về đánh giá xếp loại của bài thi, cụ thể:
- Từ 140-150 điểm: thí sinh được chứng nhận đạt trình độ vượt A2 lên bậc B1.
- 120-139 điểm: thí sinh đạt chứng chỉ trình độ A2
- 100-119 điểm: thí sinh không đạt trình độ A2, nhận chứng chỉ bậc A1.
Ngoài chứng chỉ, thí sinh sẽ nhận được Phiếu điểm (Statement of Results) thể hiện rõ số điểm từng kỹ năng theo thang điểm Cambridge.

Chứng chỉ Cambridge English KET
ÀI LIỆU ÔN THI KET ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ
- Bộ giáo trình Cambridge KET 7 cuốn

- Succeed In Cambridge English – Key English Tests: Cuốn sách có 10 bài test full audio

- A2 Key For Schools Exam Trainer

9. PHƯƠNG PHÁP ÔN THI
Cambridge gợi ý phương pháp ôn thi để thí sinh hoàn thành từng bài thi Nghe, Đọc & Viết, và Nói để đạt điểm KET cao nhất có thể.
9.1 PHƯƠNG PHÁP ÔN THI NGHE
Để đạt điểm thi Listening cao, luyện tập là điều tất yếu. Theo các chuyên gia Cambridge gợi ý, cho dù bạn nghe không hiểu đoạn hội thoại trong giáo trình, online hay trong đời sống của những người bản ngữ, bạn vẫn nên tiếp tục nghe để làm quen với ngữ điệu tiếng Anh của họ. Xem video là các luyện nghe tốt hơn cả, vì bạn có thể biết được ngữ cảnh (context) của đoạn hội thoại (người nói, địa điểm diễn ra cuộc hội thoại, v..v).
8.2 PHƯƠNG PHÁP ÔN THI ĐỌC VÀ VIẾT
Phần Đọc trong bài thi KET Cambridge bao gồm nhiều dạng văn bản khác nhau (thư điện tử, quảng cáo, thông báo, biển hiệu…) Vì thế, bạn nên chú ý đến các văn bản tiếng Anh nhiều dạng trên các phương tiện thông tin truyền thông như Internet thay vì chỉ chăm chú học ôn theo sách giáo khoa. Cụ thể, các dạng văn bản tiếng Anh hữu dụng cho thí sinh ôn thi KET bao gồm:
- Biển hiệu, thông báo, thông tin bao bì sản phẩm
- Những bài báo hoặc tạp chí ngắn gọn
- Bản ghi nhớ, tin nhắn dạng văn bản, thư điện tử của bạn bè/đồng nghiệp
- Các ẩn phẩm quảng cáo bằng tiếng Anh (thông tin các điểm đến du lịch)
- Trang web
- Truyện, tiểu thuyết thiết kế cho người học tiếng Anh ở các trình độ tương ứng

Các kĩ năng bài KET yêu cầu bao gồm:
- Đọc lướt toàn bộ văn bản để tìm ý chính (skimming)
- Đọc quét văn bản và tìm thông tin cụ thể (scanning), ví dụ đọc một website của một rạp phim để tìm ra tên một bộ phim chiếu vào một khung giờ nhất định.
- Đọc ngữ cảnh (context) để đoán nghĩa những từ chưa biết trong văn bản.
Phần Viết đòi hỏi thí sinh thể hiện khả năng viết văn bản hoàn chỉnh chủ yếu ở 2 dạng: viết email và kể một câu chuyện.

8.3 PHƯƠNG PHÁP ÔN THI NÓI
Các luyện nói tốt nhất chính là nói tiếng Anh thường xuyên với bạn bè, thầy cô, v..v Lưu ý lắng nghe và đặt câu hỏi một cách rõ ràng, tự nhiên. Bạn có thể xem video bài thi Speaking mẫu của Cambridge để biết cách thức của bài thi Speaking.