
Tổng hợp 100 Câu tiếng Anh giao tiếp đầu đời cho trẻ theo chủ đề mà bố mẹ nên tập cho con ngay từ khi còn nhỏ. Không giống như người lớn, trẻ nhỏ tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và tự tạo động lực để tiếp thu mà không cần có sự hỗ trợ của ý thức. Thế nên việc rèn luyện cho con các câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết để giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ và giúp ích cho việc phát triển các kỹ năng trong giao tiếp khác.
1. Tổng hợp 100 câu Tiếng Anh giao tiếp đầu đời cho bé cực dễ nhớ
1. Hello! – Xin chào!
2. What’s your name? – Bạn tên là gì?
3. How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
4. I’m [age] years old. – Tôi [age] tuổi.
5. Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.
6. What’s your favorite color? – Màu yêu thích của bạn là gì?
7. My favorite color is [color]. – Màu yêu thích của tôi là [color].
8. How are you today? – Bạn khỏe không?
9. I’m good. – Tôi khỏe.
10. I’m not feeling well. – Tôi không cảm thấy tốt.
11. What’s this? – Cái này là gì?
12. It’s a [object]. – Đó là một [object].
13. Can I have that, please? – Tôi có thể lấy cái đó không?
14. Thank you. – Cảm ơn bạn.
15. You’re welcome. – Không có gì.
16. Please. – Xin vui lòng.
17. Sorry. – Xin lỗi.
18. Excuse me. – Xin lỗi.
19. Yes. – Có.
20. No. – Không.
21. Maybe. – Có thể.
22. I like [activity]. – Tôi thích [làm điều gì đó].
23. I don’t like [activity]. – Tôi không thích [activity].
24. What do you want to play? – Bạn muốn chơi gì?
25. Can we play together? – Chúng ta có thể chơi cùng nhau không?
26. Let’s play hide and seek. – Hãy chơi trốn tìm.
27. Can I be “it” this time? – Lần này tôi có thể là “it” không?
28. Count to ten. – Đếm đến mười.
29. Ready or not, here I come! – Sẵn sàng chưa, tôi đến rồi!
30. Can I have a snack? – Tôi có thể ăn vặt không?
31. I’m hungry. – Tôi đói.
32. I’m thirsty. – Tôi khát.
33. What’s for dinner? – Tối nay ăn gì?
34. I don’t want to eat that. – Tôi không muốn ăn cái đó.
35. Can I have a cookie? – Tôi có thể ăn bánh quy không?
36. Can I have some water, please? – Làm ơn cho tôi một chút nước.
37. What’s your favorite food? – Món ăn yêu thích của bạn là gì?
38. My favorite food is [food]. – Món ăn yêu thích của tôi là [food].
39. What’s your favorite toy? – Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?
40. My favorite toy is [toy]. – Đồ chơi yêu thích của tôi là [toy].
41. Can I borrow this? – Tôi có thể mượn cái này được không?
42. Can you help me, please? – Bạn có thể giúp tôi được không?
43. Look at this! – Nhìn cái này!
44. Wow, that’s cool! – Ồ, thật là thú vị!
45. Can I show you something? – Tôi có thể cho bạn xem cái gì không?
46. Where is [item]? – [Item] ở đâu?
47. It’s over there. – Nó ở đằng kia.
48. Can you read me a story? – Bạn có thể đọc câu chuyện cho tôi nghe không?
49. Can we go to the park? – Chúng ta có thể đi công viên không?
50. Can we go for a walk? – Chúng ta có thể đi dạo không?
51. What’s that noise? – Tiếng ồn kia là gì?
52. I’m scared of the dark. – Tôi sợ bóng tối.
53. Can you tuck me in? – Bạn có thể úp mền cho tôi không?
54. Can you sing me a lullaby? – Bạn có thể hát ru cho tôi nghe không?
55. Goodnight, sleep tight. – Chúc ngủ ngon, ngủ thật ngon.
56. What’s the weather like? – Thời tiết như thế nào?
57. It’s sunny. – Trời nắng.
58. It’s raining. – Trời đang mưa.
59. It’s snowing. – Trời đang tuyết rơi.
60. I see a rainbow! – Tôi thấy cầu vồng!
61. I hear thunder. – Tôi nghe tiếng sấm.
62. Look at the stars! – Nhìn các ngôi sao!
63. What’s this called? – Cái này gọi là gì?
64. How do you spell [word]? – Bạn đánh vần [một từ nào đó] như thế nào?
65. What’s the time? – Mấy giờ rồi?
66. Time for bed. – Đã đến giờ đi ngủ.
67. Can I have a hug? – Tôi có thể được ôm không?
68. Can I have a kiss? – Tôi có thể được hôn không?
69. I love you. – Tôi yêu bạn.
70. I miss you. – Tôi nhớ bạn.
71. Can we go to the zoo? – Chúng ta có thể đi thăm vườn bách thú không?
72. Can we go to the beach? – Chúng ta có thể đi biển không?
73. Can we go swimming? – Chúng ta có thể đi bơi không?
74. Can we go to the playground? – Chúng ta có thể đi công viên chơi không?
75. Can we go on a picnic? – Chúng ta có thể đi dã ngoại không?
76. What’s your favorite animal? – Động vật yêu thích của bạn là gì?
77. My favorite animal is [animal]. – Động vật yêu thích của tôi là [tên một con vật].
78. What’s your favorite book? – Sách yêu thích của bạn là gì?
79. My favorite book is [book]. – Sách yêu thích của tôi là [book].
80. Can I watch TV? – Tôi có thể xem TV không?
81. Can I play on the computer? – Tôi có thể chơi máy tính không?
82. Can I have a playdate? – Tôi có thể chơi với bạn không?
83. Can I invite my friend over? – Tôi có thể mời bạn tới nhà không?
84. Can we go on a trip? – Chúng ta có thể đi chơi không?
85. I need to use the bathroom. – Tôi cần đi vệ sinh.
86. Can you help me tie my shoes? – Bạn có thể giúp tôi buộc dây giày không?
87. Can I have a piggyback ride? – Tôi có thể cưỡi bạn không?
88. Can I ride my bike? – Tôi có thể đi xe đạp không?
89. Can I have a pet? – Tôi có thể nuôi thú cưng không?
90. Can I have a puppy/kitty? – Tôi có thể nuôi chó mèo con không?
91. Can we go see a movie? – Chúng ta có thể đi xem phim không?
92. Can we have a family movie night? – Chúng ta có thể tổ chức đêm xem phim gia đình không?
93. Can I help you cook? – Tôi có thể giúp bạn nấu ăn không?
94. Can I help you clean? – Tôi có thể giúp bạn dọn dẹp không?
95. Can I help you with the garden? – Tôi có thể giúp bạn với vườn không?
96. Can we bake cookies? – Chúng ta có thể nướng bánh quy không?
97. Can we make a craft? – Chúng ta có thể làm đồ thủ công không?
98. Can I have a balloon? – Tôi có thể có một quả bóng không?
99. Can we go to a party? – Chúng ta có thể đi tiệc không?
100. Can we have a sleepover? – Chúng ta có thể tổ chức buổi ngủ chung không?
Song song với việc học 100 Câu tiếng Anh giao tiếp đầu đời, bố mẹ nên kết hợp với việc dạy bé học các từ tiếng Anh đơn giản theo chủ đề. Điều này giúp bé xây dựng vốn từ vựng quan trọng và giúp ích cho các con trong việc đặt câu hỏi hàng này.

2. Gợi ý một số từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ 3-5 tuổi
+ Chủ đềmàu sắc (Colors): Red, Blue, Yellow, Green, Purple, Orange, Pink, Brown, Black, White
+ Chủ đềđộng vật (Animals): Dog, Cat, Elephant, Lion, Giraffe, Monkey, Tiger, Bear, Rabbit, Bird
+ Chủ đềthời tiết (Weather): Sun, Cloud, Rain, Snow, Wind, Rainbow, Storm, Thunder, Lightning, Fog
+ Chủ đềthực phẩm (Food): Apple, Banana, Carrot, Bread, Cheese, Milk, Juice, Pizza, Cake, Ice Cream
+ Chủ đềđồ chơi (Toys): Ball, Doll, Car, Truck, Teddy Bear, Blocks, Puzzle, Train, Bicycle, Book
+ Chủ đềphương tiện (Vehicles): Car, Bus, Bicycle, Train, Boat, Airplane, Helicopter, Motorcycle, Truck, Rocket
+ Chủ đềcơ quan cơ thể (Body Parts): Head, Eyes, Nose, Mouth, Ears, Hands, Feet, Legs, Fingers, Toes
+ Chủ đềgia đình (Family): Mom, Dad, Brother, Sister, Baby, Grandpa, Grandma, Aunt, Uncle, Cousin
+ Chủ đềsở thích và hoạt động (Hobbies and Activities): Play, Swim, Dance, Sing, Read, Draw, Jump, Run, Sleep, Eat

Trên đây là 100 Câu tiếng Anh giao tiếp đầu đời. nếu ba mẹ không có nhiều thời gian dạy bé học tiếng Anh tại nhà, hãy chọn các lớp học tiếng Anh văn uy tín của ILS Vietnam để giúp con mình có một khởi đầu tốt với tiếng Anh