
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh tiểu học của ILS Vietnam là bộ kiến thức đầy đủ về ngữ pháp quan trọng, trọng tâm nên được ghi nhớ trong chương trình học tiếng Anh của học sinh tiểu học. Những trọng tâm ngữ pháp trong bài viết dưới đây sẽ là nền tảng cơ bản cho các em có thể học tiếng Anh sâu hơn. Các em hãy lưu ngay lại để thuận tiện ôn tập tại nhà nhé.
1. Các thì cơ bản trong tiếng Anh
Các thì cơ bản trong chương trình tiếng Anh tiểu học các em học sinh cần nắm chắc:
Có nhiều thì trong tiếng Anh, nhưng dưới đây là một số thì cơ bản:
- Hiện tại đơn (Present Simple): Thì này thường được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra thường xuyên, sự thật tồn tại hoặc thói quen. Ví dụ: “I eat breakfast every morning” (Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng).
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Thì này diễn tả sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc hiện tại. Ví dụ: “She is studying for her exam” (Cô ấy đang học cho kì thi của mình).
- Quá khứ đơn (Past Simple): Thì này được sử dụng để diễn tả sự kiện xảy ra ở quá khứ và đã kết thúc. Ví dụ: “I visited Paris last summer” (Tôi đã thăm Paris mùa hè năm ngoái).
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Thì này diễn tả sự kiện đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “They were playing soccer when it started raining” (Họ đang chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa).
- Tương lai đơn (Future Simple): Thì này được sử dụng để diễn tả dự đoán, ý định hoặc dự định trong tương lai. Ví dụ: “I will call you tomorrow” (Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai).
- Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Thì này diễn tả một sự việc dự kiến sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: “I will be working all day tomorrow” (Tôi sẽ đang làm việc cả ngày mai).
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Thì này thường được sử dụng để liên kết sự việc ở quá khứ với hiện tại. Ví dụ: “I have visited London several times” (Tôi đã thăm London một số lần).
- Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Thì này diễn tả sự việc xảy ra trước một thời điểm khác ở quá khứ. Ví dụ: “She had already eaten when I arrived” (Cô ấy đã ăn khi tôi đến).
Đây chỉ là một số thì cơ bản trong tiếng Anh. Còn nhiều thì khác nữa, nhưng hi vọng rằng danh sách trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về cách sử dụng các thì cơ bản.
1.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
– Định nghĩa: Thì hiện tại đơn là thì dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra lặp đi lặp lại theo thói quen, phong tục, khả năng.
– Cấu trúc:
+) Khẳng định: S + V(s/es) + O
-) Phủ định: S + do not /does not + V
?) Nghi vấn: Do/Does + S + V?
– Cách dùng:
- Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.
- Thì hiện tại đơn diễn tả 1 hành động xảy ra thường xuyên, một thói quen ở hiện tại.
- Thì hiện tại đơn diễn tả một năng lực của con người.
1.2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
– Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn là thì dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm chúng ta nói, và hành động đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).
– Cấu trúc:
+) Khẳng định: S + am/is/are + V_ing
-) Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing
?) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?
– Cách dùng:
- Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.
- Thường tiếp theo sau mệnh lệnh, câu đề nghị.
- Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại
- Diễn tả một hành động sắp xảy ra (ở trong tương lai gần)
1.3. Thì quá khứ đơn (Simple Past)
– Định nghĩa: Thì quá khứ đơn là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra và kết thúc trong quá khứ.
– Cấu trúc:
+) Khẳng định: S + Ved + O
-) Phủ định: S + didn’t + V + O
?) Nghi vấn: Did + S + V + O?
– Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ.
- Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp.
1.4. Thì tương lai đơn (Simple Future)
– Định nghĩa: Thì tương lai đơn là thì được dùng khi không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.
– Cấu trúc:
+) Khẳng định: S + will + V + O
-) Phủ định: S + will + not + V+ O
?) Nghi vấn: Will + S + V + O?
– Cách dùng:
- Diễn tả một dự đoán nhưng không có căn cứ.
- Diễn tả một quyết định đột xuất ngay lúc nói.
- Diễn tả lời ngỏ ý, một lời hứa, đe dọa, đề nghị.
2. Các loại từ trong tiếng Anh
Các loại từ tiếng Anh trong chương trình tiểu học
2.1. Danh từ (Noun)
Định nghĩa:
Danh từ trong tiếng Anh dùng để chỉ sự vật, sự vật đó có thể là người, con vật, đồ vật, hiện tượng, địa điểm hay khái niệm. Danh từ được xem là một trong những từ loại quan trọng nhất trong tiếng Anh, nên các con cần tích lũy càng nhiều từ vựng về danh từ càng tốt.
Ví dụ:
– Danh từ chỉ người: he, doctor, the men,…
– Danh từ chỉ con vật: dog, cat, pet,…
– Danh từ chỉ vật: money, table, computer,…
– Danh từ chỉ hiện tượng: storm, earthquake,…
– Danh từ chỉ địa điểm: school, office,…
– Danh từ chỉ khái niệm: culture, presentation, experience,…
Các loại danh từ trong tiếng Anh:
Danh từ trong tiếng Anh bao gồm danh từ chỉ số ít và danh từ chỉ số nhiều.
– Danh từ số ít: là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể đếm được đi với số một “a/an” hoặc những sự vật, hiện tượng không thể đếm được.
– Danh từ số nhiều: là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể đếm được đi với số lượng từ hai trở lên. Danh từ số ít chuyển sang số nhiều thường thêm “s/es”.
Quy tắc chuyền danh từ số ít sang danh từ số nhiều:
– Quy tắc 1: Thêm đuôi “-s”. Ví dụ: Kites; Zebra => Zebras;
– Quy tắc 2: Thêm đuôi “-es” với các danh từ số ít tận cùng là “-ch, -sh, -x, -o, -s”. Vid dụ: Bus => Buses
– Quy tắc 3: Danh từ số ít tận cùng là “-y”, đổi thành danh từ số nhiều thì bỏ “-y” thêm “-ies”. Ví dụ: Lady => Ladies
– Quy tắc 4: Danh từ số ít tận cùng là “-f, -fe, -ff” đổi thành danh từ số nhiều thì bỏ “-f, -fe, -ff” thêm “-ves”. Ví dụ: Calf => Calves
– Ngoài ra, một số danh từ bất quy tắc khi chuyển từ dạng số ít sang số nhiều như:
+ child – children
+ woman – women
+ man – men
+ mouse – mice
+ Person – People
Chức năng của danh từ:
– Danh từ làm chủ ngữ trong câu:
Khi làm chủ ngữ, danh từ thường đứng ở đầu câu và đứng trước động từ trong câu.
Ví dụ: English is my favorite subject. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi)
=>> “English” là danh từ và làm chủ ngữ.
– Danh từ làm tân ngữ gián tiếp/trực tiếp của động từ:
Khi đóng vai trò tân ngữ của động từ, danh từ sẽ đứng sau động từ.
Ví dụ: I want to buy a birthday cake. (Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật)
=> “A birthday cake” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “buy”.
– Khi danh từ là tân ngữ gián tiếp:
Ví dụ: He give his girlfriend a ring. (Anh ấy tặng cho bạn gái chiếc nhẫn)
=> “His girlfriend” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “give”
– Danh từ làm tân ngữ của giới từ:
Khi đóng vai trò tân ngữ của giới từ, danh từ sẽ đứng sau giới từ.
Ví dụ: I have talked to Mrs.Hoa several times. (Tôi đã nói chuyện với cô Hoa vài lần rồi)
=> “Mrs Hoa” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “to”
– Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ:
Khi đóng vai trò bổ ngữ cho ngủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ nối như tobe, become, seem,…
Ví dụ: John is an excellent student. (John là một học sinh xuất sắc)
=> “An excellent student” là danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John”
– Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ:
Khi đóng vai trò làm bổ ngữ cho tân ngữ, danh từ sẽ đứng sau một số động từ như make (làm), elect (bầu chọn), call (gọi điện thoại), consider (xem xét), appoint (bổ nhiệm), name (đặt tên), declare (tuyên bố), recognize (công nhận),…
Ví dụ: Board of directors recognize Tommy the best staff of the year. (Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm)
=> “The best staff of the year” là danh từ và làm bổ ngữ trong tiếng Anh cho tân ngữ “Tommy”.
2.2. Động từ trong tiếng Anh
Định nghĩa động từ trong tiếng Anh:
Động từ trong tiếng Anh (verb) là những từ hoặc cụm chỉ hoạt động của một chủ thể nào đó. Trong một câu tiếng Anh động từ là thành phần thiết yếu để hình thành một câu có nghĩa. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp động từ được sử dụng không để chỉ hành động.
Ví dụ: Look (nhìn); Run (chạy); Talk (nói); Walk (đi bộ); Write (viết);…
Vị trí và cách dùng của động từ:
– Đứng sau chủ ngữ:
Trong một câu tiếng Anh cơ bản thì động từ đứng ngay sau chủ ngữ với mục đích diễn tả hành động của chủ thể đó.
Ví dụ:
- She teaches in a high school. (Cô ấy dạy học tại một trường trung học phổ thông.)
- He runs in the park every morning. (Anh ấy chạy bộ ở công viên mỗi buổi sáng.)
– Đứng sau trạng từ chỉ tần suất:
- She often wakes up early. (Cô ấy thường xuyên thức dậy sớm.)
- He rarely plays games. (Anh ấy hiếm khi chơi games.)
Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng: Never (không bao giờ); Seldom (hiếm khi); Often (thường thường); Sometimes (đôi khi); Usually (thường xuyên); Always (luôn luôn);…
– Động từ đứng trước tân ngữ:
Ngoài cách xác định vị trí của động từ qua chủ ngữ thì chúng ta còn có thể xác định qua tân ngữ. Trong tiếng Anh, động từ sẽ đứng trước tân ngữ.
Ví dụ:
- Close the door it is raining heavily! (Đóng cửa vào đi trời đang mưa rất to!)
- Open the book, kids! (Mở sách ra nào các con!)
Một số trường hợp động từ sẽ đi kèm với giới từ sau đó mới là tân ngữ.
- Wait for me five minutes! (Đợi tôi năm phút nhé!)
- Listen to me and I will tell you what you want. (Lắng nghe tôi và tôi sẽ nói cho bạn những điều bạn muốn.)
– Động từ đứng trước tính từ:
Có một loại động từ trong tiếng Anh duy nhất đứng trước tính từ đó là động từ tobe.
Ví dụ:
- She is very beautiful. (Cô ấy rất xinh đẹp.)
- He is short and fat. (Anh ta thấp và béo.)
2.3. Tính từ trong tiếng Anh
Định nghĩa tính từ trong tiếng Anh:
Tính từ (adjective, được viết tắt là adj) là những từ, dùng để miêu tả các đặc tính, tính chất của sự vật, hiện tượng,…
Ví dụ:
- Tính từ miêu tả con người: beautiful (xinh đẹp), handsome (đẹp trai), kind (tử tế),…
- Tính từ miêu tả sự vật: small (nhỏ), big (lớn), expensive (đắt),…
Vị trí của tính từ trong tiếng Anh:
– Tính từ đứng trước danh từ:
Các tính từ này đứng trước danh từ kết hợp thành cụm danh từ
Ví dụ:
- A sunny day = một ngày đầy nắng.
- A beautiful picture = một bức tranh đẹp.
– Tính từ đứng một mình:
Có một số tính từ trong tiếng Anh thường chỉ đứng một mình, đó là các tính từ bắt đầu bằng “a” như aware; afraid; alone; ashamed … và một số tính từ khác như: exempt; unable; …
Ví dụ:
- A cat is afraid. (Con mèo đang sợ)
⇒ Nếu muốn chuyển loại tính từ này sang đứng trước danh từ, chúng ta cần chuyển sang dùng phân từ: A frightened cat.
– Tính từ đứng sau động từ liên kết:
Một số động từ liên kết có thể sử dụng để thêm tính từ đằng sau
| To be: thì, là | This cat is so cute. |
| Seem: có vẻ là | This cake seems delicious. |
| Feel: cảm thấy | I feel bored these days. |
| Taste: có vị, nếm có vị | This food tastes sweet. |
| Look: thấy, trông có vẻ | She looks happy when she watches TV. |
| Sound: nghe có vẻ | This sounds great! |
| Smell: có mùi, ngửi thấy mùi | Roses usually smell aromatic. |
2.4. Trạng từ (Adverb)
Định nghĩa:
Trạng từ trong tiếng Anh là từ loại được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hay cho cả câu. Vị trí của trạng từ trong câu thường có thể đứng sau hay cuối câu tùy trường hợp câu nói.
Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh:
– Đứng trước động từ động từ thường và động từ chỉ tần suất:
Ví dụ:
- We often get up at 7am.
– Đứng trước “enough”: V + adv + enough
Ví dụ:
- The foreigner speaks slowly enough for us to understand.
– Ở giữa trợ động từ và động từ thường: trợ động từ + adv + V
Ví dụ:
- We have recently finished my homework.
– Trong cấu trúc so….that: V + so + adv + that
Ví dụ:
- Jen drove so fast that she caused an accident.
– Sau động từ “to be/seem/look”…và trước tính từ: “to be/feel/look”… + adv + adj: adv + adj
Ví dụ:
- She is very polite.
– Đứng cuối câu:
Ví dụ:
- The nurse told me to breathe in slowly.
– Sau “too”: V + too + adv
Ví dụ:
- The French speaks too quickly.
– Đứng riêng lẻ
Trạng từ cũng thường đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và ngăn cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy (,)
Ví dụ:
- Last summer, I came back my country.
3. Cấu trúc To-V và V-ing trong tiếng Anh
3.1. Cấu trúc To-V trong tiếng Anh
Động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Dùng là chủ ngữ trong câu hoặc đi sau một số động từ nhất định:
want / learn / hope / agree / plan + to-V
Ví dụ: – I want to be a teacher.
3.2. Cấu trúc V-ing
Dạng V-ing hay danh động từ là hình thức động từ được thêm “–ing”. Được dùng như một danh từ làm chủ ngữ trong câu hoặc đi sau các động từ nhất định:
dislike / finish / enjoy / practice/ keep + V-ing
Ví dụ: – I dislike getting up early.
3.3. Trường hợp động từ đứng trước được cả to-V và V-ing
Những động từ chính mà phía sau được quyền cộng cả to-V và V-ing:
Like / Love/ Hate + to-V / V-ing
– Với to-V: Sử dụng “Like / Love/ Hate + to-V” khi muốn nói về hoạt động lâu dài, sở thích, thói quen
– Với V-ing: Sử dụng “Like / Love/ Hate + V-ing” khi muốn nói về cái gì đó tạm thời, thường là nói về kinh nghiệm chung
4. Động từ khuyết thiếu (Modal verb)
Công thức:
S + Modal verb + V
Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh: Can; Should; Need; Must; May
Cách dùng:
– Can: Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. VD: He can’t ride a bike
Dùng để xin phép, yêu cầu. VD: Can I sit here?
– Should: Dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến. VD: You should go to bed early
– Need: Diễn tả sự cần thiết (hoặc bắt buộc tuân theo) phải làm gì đó (nội quy, quy định,..). VD: You need (to) study hard for the exam.
– Must: Diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai hoặc cấm đoán một thứ gì đấy. VD: You must get up at 7.a.m.
– May: Diễn tả một điều có thể xẩy ra trong tương lai. VD: I may visit Ha Noi city tomorrow.
5. So sánh hơn và so sánh nhất
5.1. So sánh hơn trong tiếng Anh là gì?
So sánh hơn trong tiếng Anh (Comparative Sentences) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để so sáng giữa 2 hoặc nhiều người, vật, sự việc hay hiện tượng nào đó dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Trong đó 1 trong số người, vật, sự việc, hiện tượng được so sánh đạt tiêu chí cao hơn so với người, vật, sự việc, hiện tượng còn lại.
Ví dụ:
- The rabbit is faster than the turtle.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S + V + Adj -er + than + S2 + (O/N/Pronoun)
Tính từ ngắn là những tính từ chỉ có 1 âm tiết. Khi đó chúng ta chỉ cần thêm đuôi “er” vào tính từ nhắm mục đích so sáng
Ví dụ:
- Today is hotter than yesterday.
So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + L-adj + than + S2 + (O/N/Pronoun)
Tính từ dài trong tiếng Anh là tính từ có 2 âm tiết trở lên. Khi đó chúng ta không thêm đuổi “er” như công thức tính từ ngắn, mà thêm “more” vào trước tính từ đó nhằm mục đích so sáng hơn.
Ví dụ:
- This hat is more beautiful than that one.
5.2. So sánh nhất trong tiếng Anh là gì?
So sánh nhất (Superlative) là cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh dùng để nhấn mạnh đặc điểm hay tính chất nào đó khác biệt nhất của một người hoặc so với các đối tượng còn lại trong cùng một nhóm. Trong so sanh nhất, nhóm đối tượng được so sáng phải có ít nhất 3 đối tượng trở lên.
Ví dụ:
– The blue whale is the biggest animal in the world.
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + Adj/Adv-est + N
Thông thường các tính từ/trạng từ ngắn trong cấu trúc so sánh nhất đều thêm đôi -est vào cuối, tuy nhiên sẽ có một số trường hợp khác cần lưu ý:
– Đối với tính từ/trạng từ ngắn có đuôi “-y”: ta đổi “-y” thành “-i” rồi mới thêm “-est”. Ví dụ: Happy => Happiest; Busy => Busiest
– Đối với tính từ/ trạng ngắn từ có tận cùng là e thì chỉ thêm -st. Ví dụ: cute => cutest
– Đối với hững tính từ/ trạng từ ngắn kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm thì nhân đôi phụ âm rồi thêm “-est”. Ví dụ: hot => hottest, big => biggest.
– Các trường hợp đặc biệt:
| Tính từ/trạng từ | Trong so sanh nhất |
| Good/Well | Best |
| Bad | Worst |
| Little | Least |
| Much/Many | Most |
| Far | Furthest/ farthest |
| Old | Eldest/ oldest |
Công thức so sánh nhất với tính từ/trạng từ dài: S + V + the + most/least + Adj/Adv + N
Lưu ý:
– Khi trong câu so sánh nhất dùng “most+ adj” mà không đi kèm với “the” thì cụm “most + adj” tương đương với “very”.
– Muốn nhấn mạnh đặc điểm, tính chất nổi bật của đối tượng, chúng ta có thể thêm cụm “by far” vào công thức của so sánh nhất trong tiếng Anh.
6. Câu cảm thán trong tiếng Anh
Câu cảm thán trong tiếng Anh (exclamation sentence) là một dạng câu dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc của người nói tới sự vật, sự việc, hiện tưởng nào đó. Câu cảm thán thường được dùng nhiều trong giao tiếp.
Ví dụ:
– What a nice day!
6.1. Cấu trúc câu cảm thán với “What”
Ví dụ:
– What a good dog!
– What beautiful flowers!
Câu cảm thán sử dụng với “What” là dạng cần chú ý để sử dụng đúng cấu trúc. Tùy thuộc vào loại danh từ có trong câu, chúng ta sẽ có các cấu trúc khác nhau để áp dụng:
Cấu trúc câu cảm thán “What” với danh từ số ít:
What + a/ an + adj + danh từ số ít!
– Danh từ trong câu là danh từ số it, thì sử dụng mạo từ “a/an”.
Cấu trúc câu cảm thán “What” với danh từ đếm được số nhiều:
What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!
– Danh từ trong câu là danh từ số nhiều, thì không sử dụng mạo từ “a/an”. Và nếu như cuối câu có sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.
Cấu trúc câu cảm thán “What” với danh từ không đếm được”
What + adj + danh từ không đếm được!
– Danh từ trong câu là danh không đếm được, thì không sử dụng mạo từ “a/an” và động từ “tobe”
Cấu trúc mở rộng của câu cảm thán với “What””
What + (a/an) + adj + N + S + V!
– Cấu trúc mở rộng của câu cảm thán trong tiếng Anh sử dụng để kể thêm một điều gì đó giúp làm rõ nghĩa hơn.
6.2. Cách dùng câu cảm thán với “How” trong tiếng Anh
Câu cảm thán với “How” trong tiếng Anh thường được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh, mãnh liệt hơn khi giao tiếp.
How + adj/ adv + (S + V/ be)!
Ví dụ:
– How fast you ran!
6.3. Câu cảm thán với “so” và “such”
Trong câu cảm thán có ‘so” và “such”, 2 từ này thường được đặt ở giữa câu để thể hiện thái độ của người nói với câu chuyện đang diễn ra.
(S + V) + so + adj/ adv!
(S + V) + such + (a / an) + adj / adv!
Công thức câu cảm thán với “so” và “such” cũng đơn giản như với “How”. Cụm (S + V) có tác dụng làm rõ sự vật, sự việc đang nói đến, thông thường trong giao tiếp thì nó sẽ được lược bỏ đi.
Ví dụ: Such cute jeans!
7. Giới từ trong tiếng Anh
Giới từ là một từ hoặc cụm từ liên kết danh từ, cụm danh từ hay đại từ với một phần nào đó trong câu. Giới từ là một phần ngữ pháp quan trong trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói, giao tiếp.
7.1. Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (Prepositions of time) là các từ hoặc cụm từ dùng để làm rõ về thời gian thực hiện, diễn ra hoạt động, hiện tượng,… Có nhiều giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng để diễn đạt về thời gian. Dưới đây là một số giới từ thời gian phổ biến:
- At: Sử dụng “at” để chỉ thời gian cụ thể trong ngày hoặc lúc một sự kiện xảy ra vào một thời điểm nhất định.
– Example: I have a meeting at 3:00 PM.
- In: “In” thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài hơn, chẳng hạn như tháng, năm, mùa hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
– Example: I was born in 1990.
– Example: Summer usually begins in June.
- On: “On” thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc trong tháng.
– Example: My birthday is on October 10th.
– Example: We have a meeting on Monday.
- For: “For” thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài.
– Example: She has been studying for two hours.
– Example: I will be on vacation for a week.
- Since: “Since” thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và thường đi kèm với thời gian đã trôi qua từ thời điểm đó.
– Example: I have known her since 2010.
- Until / Till: “Until” hoặc “till” thường được sử dụng để chỉ thời gian kết thúc hoặc điểm dừng của một sự kiện.
– Example: The store is open until 9:00 PM.
– Example: We will wait here until he arrives.
- Before: “Before” thường được sử dụng để chỉ thời gian trước một sự kiện cụ thể.
– Example: I will finish my work before lunch.
- After: “After” thường được sử dụng để chỉ thời gian sau một sự kiện cụ thể.
– Example: We can go for a walk after dinner.
- During: “During” thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian trong suốt một sự kiện hoặc hoạt động khác.
– Example: I fell asleep during the movie.
- Between: “Between” thường được sử dụng để chỉ thời gian giữa hai điểm hoặc sự kiện.
– Example: The meeting is scheduled between 2:00 PM and 3:00 PM.
Nhớ rằng cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, và việc sử dụng đúng giới từ là quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác về thời gian trong câu.
7.2. Giới từ chỉ địa điểm
Giới từ chỉ địa điểm là nhóm các giới từ liên kết danh từ với hành động, sự việc trong câu để làm rõ hành động, sự việc đó được thực hiện ở đâu. Dưới đây là một số giới từ thường được sử dụng để chỉ địa điểm trong tiếng Anh:
- **At**: Sử dụng “at” để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một vị trí tương đối nhỏ.
– Example: I am at home.
– Example: The party is at the park.
- **In**: “In” thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lớn hơn, chẳng hạn như thành phố, quốc gia, bang, hoặc một không gian lớn hơn như phòng, sân khấu, v.v.
– Example: I live in New York.
– Example: She is in the kitchen.
- **On**: “On” thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt hoặc gần bề mặt của một vật thể phẳng, như bàn, tường, sàn, v.v.
– Example: The book is on the table.
– Example: The picture is on the wall.
- **Under**: “Under” thường được sử dụng để chỉ vị trí dưới một vật thể hoặc bề mặt.
– Example: The cat is under the bed.
– Example: The keys are under the sofa.
- **Over**: “Over” thường được sử dụng để chỉ vị trí phía trên hoặc chắn qua một vật thể hoặc không gian.
– Example: The plane is flying over the city.
– Example: The bridge goes over the river.
- **Between**: “Between” thường được sử dụng để chỉ vị trí giữa hai vật thể hoặc nhiều điểm.
– Example: The park is between the library and the school.
– Example: He is sitting between Mary and John.
- **Beside / Next to**: “Beside” hoặc “Next to” thường được sử dụng để chỉ vị trí gần với một vật thể hoặc người khác.
– Example: I am sitting beside/near the window.
– Example: The grocery store is next to the post office.
- **Behind**: “Behind” thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc người khác.
– Example: The car is parked behind the house.
– Example: She is standing behind the teacher.
- **In front of**: “In front of” thường được sử dụng để chỉ vị trí phía trước một vật thể hoặc người khác.
– Example: The children are playing in front of the school.
– Example: There’s a tree in front of the building.
- **Among / Amid**: “Among” hoặc “Amid” thường được sử dụng để chỉ vị trí trong một nhóm hoặc một tình huống nhiều người hoặc đối tượng.
– Example: He is among friends.
– Example: She felt calm amid the chaos.
Nhớ rằng việc sử dụng đúng giới từ là quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác về địa điểm trong câu.
- Các cấu trúc ngữ pháp tiếng anh tiều học phổ biến khác
8.1. Động từ Tobe trong tiếng Anh
Trong thì hiện tại đơn, động từ tobe có tất cả 3 dạng thức là AM, IS và ARE. Khi sử dụng, các dạng thức này chỉ có thể đi với một số chủ ngữ nhất định.
AM
– Dạng thức am được dùng cho chủ ngữ duy nhất là I
– I am … (viết tắt = I’m…)
IS
– Dạng thức is được dùng cho chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, bao gồm HE, SHE, IT và bất cứ danh từ số ít nào.
– She is… (viết tắt = She’s…)
– He is…(viết tắt = He’s…)
– IT is…(viết tắt = It’s…)
ARE
– Dạng thức are được dùng cho chủ ngữ là YOU, WE, THEY và bất cứ chủ ngữ số nhiều nào:
– You are … (viết tắt = You’re…)
– We are…(viết tắt = We’re…)
– They are…(viết tắt = They’re…)
Khi sử dụng trong các thì Tiếng Anh, động từ TO BE sẽ có cấu trúc đặc thù với mỗi thì riêng biệt. Cụ thể đối với thì hiện tại đơn, quá khứ đơn và tương lai đơn, động từ TO BE sẽ được chia như sau:
Hiện tại đơn
+) Khẳng định: S + be (am/is/are) + O
Ex: I am a singer.
-) Phủ định: S + be (am/is/are) + not + O
Ex: He is not a teacher.
?) Nghi vấn: Am/is/are + S + O?
Ex: Is he a teacher?
Động từ tobe trong quá khứ đơn
+) Khẳng định: S + was/were + O
Ex: I was tired yesterday.
-) Phủ định: S + was/were + not + O
Ex: He wasn’t at home yesterday.
?) Nghi vấn: Was/were + S + O?
Ex: Were you absent yesterday?
Tương lai đơn với động từ tobe
+) Khẳng định: S + will be + O
Ex:She will be fine.
-) Phủ định: S + will + not be + O
Ex: She won’t be happy.
?) Nghi vấn: Will + S + be + O?
Ex: Will she be home tomorrow?
8.2. Động từ khuyết thiếu can và can’t
“Can” là động từ khiếm khuyết để chỉ ai đó có khả năng làm gì. “Can’t” là dạng phủ định của “Can”, chỉ ai đó không có khả năng làm gì. Đây là cấu trúc khá quen thuộc với các bạn học sinh Tiểu học, được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + can + V | She can swim |
| Phủ định | S + can’t ( can not) + V | He can’t dance |
| Nghi vấn | Can + S + V? | Can she swim? |
Trên đây là tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh theo chương trình tiểu học dành cho các con, giúp các ba mẹ và con hệ thống hóa lại các kiến thức cần nắm vững. Tuy nhiên, kiến thức ngữ pháp chỉ là một phần, một công cụ để các con sử dụng được tiếng Anh vào thực tế. Vì thế, các con ngoài ôn tập các kiến thức trên thì hãy thực hành thật nhiều để trau dồi các kỹ năng tiếng Anh nhé!