
Các câu đố tiếng Anh cho trẻ em thường được sử dụng trong các trò chơi trong các giờ học Tiếng Anh. Điều này vừa giúp trẻ thư giãn trong giờ học vừa giúp bé rèn luyện thêm các kỹ năng nghe – nói và phản xạ với Tiếng Anh. Có thể bạn chưa biết, bé thường học cách suy nghĩ về mọi thứ xung quanh chúng ngay từ khi còn nhỏ thông qua các câu hỏi. Việc cùng bé đặt câu đó và trả lời bằng Tiếng Anh là một cách tuyệt vời để kiểm tra kiến thức, tăng cường trí thông minh

1. Tổng hợp các câu đố tiếng Anh cho trẻ em
1.1. What has keys but can’t open locks? (A piano)
– Giải thích: Câu hỏi hỏi về một vật có chìa khóa nhưng không thể mở khóa. Câu trả lời là “đàn piano” vì đàn piano có những phím giống như chìa khóa.
1.2. I have a head, a tail, but no body. What am I? (A coin)
– Giải thích: Câu hỏi mô tả về một vật có đầu và đuôi nhưng không có cơ thể. Câu trả lời là “đồng xu” vì đồng xu có mặt hình và mặt con đuôi nhưng không có cơ thể.
1.3. What has hands but can’t clap? (A clock)
– Giải thích: Câu hỏi hỏi về vật có tay nhưng không thể vỗ tay. Câu trả lời là “đồng hồ” vì đồng hồ có kim giờ và kim phút giống như tay.
1.4. I’m tall when I’m young and short when I’m old. What am I? (A candle)
– Giải thích: Câu hỏi mô tả về một vật cao khi còn trẻ và thấp đi khi già. Câu trả lời là “đèn nến” vì khi đèn nến cháy, nó càng ngày càng ngắn đi.
1.5. What has a face and two hands but no arms or legs? (A clock)
– Giải thích: Câu hỏi mô tả về một vật có mặt và hai bàn tay nhưng không có tay và chân. Câu trả lời là “đồng hồ” vì đồng hồ có mặt số và kim giờ, kim phút giống như bàn tay.
1.6. What has four legs and barks? (A dog)
– Giải thích: Câu hỏi hỏi về một vật có bốn chân và tiếng sủa. Câu trả lời là “chó” vì chó có bốn chân và thường kêu bằng tiếng sủa.
1.7. I’m full of holes but I can still hold water. What am I? (A sponge)
– Giải thích: Câu hỏi mô tả về một vật có nhiều lỗ nhưng vẫn có thể chứa nước. Câu trả lời là “miếng mút” vì miếng mút có nhiều lỗ nhỏ và có khả năng thấm nước.
1.8. I have keys but I don’t open locks. What am I? (A keyboard)
– Giải thích: Câu đố miêu tả về bàn phím máy tính hoặc bàn phím piano. Bạn có thể có nhiều loại chìa khóa trên bàn phím nhưng chúng không được sử dụng để mở khóa thực sự, mà để nhập liệu hoặc tạo âm nhạc.
1.9. What comes once in a minute, twice in a moment, but never in a thousand years? (The letter “M”)
– Giải thích: Câu đố này đề cập đến chữ cái “M”. Chữ “M” xuất hiện một lần trong từ “minute” (phút), hai lần trong từ “moment” (khoảnh khắc) và không xuất hiện trong cụm từ “thousand years” (nghìn năm).
1.10. What goes up and down but doesn’t move? (A staircase)
– Giải thích: Câu đố này ám chỉ đến cầu thang, nơi bạn có thể đi lên và đi xuống, nhưng cầu thang không thể tự di chuyển.
1.11. What has a heart that doesn’t beat? (An artichoke)
– Giải thích: Câu đố miêu tả về cây atisô (artichoke), một loại thực phẩm có trái tim ở phía dưới nhưng không có khả năng đập.
1.12. What has a face, two hands, but no arms or legs? (A clock)
– Giải thích: Đây là miêu tả của đồng hồ, có mặt số như một khuôn mặt, hai kim đồng hồ như hai bàn tay, nhưng không có tay và chân.
1.13. The more you take, the more you leave behind. What am I? (Footsteps)
– Giải thích: Đây là câu đố về những bước chân. Khi bạn đi qua một nơi, bạn để lại dấu vết bước chân, do đó, càng đi nhiều thì càng để lại nhiều dấu vết.
1.14. What gets wetter as it dries? (A towel)
– Giải thích: Câu đố này miêu tả về khăn tắm, một loại vật liệu hút nước và giúp khô cơ thể sau khi tắm.
1.15. I fly without wings, I cry without eyes. Whenever I go darkness follows me. What am I? (A cloud)
– Giải thích: Câu đố mô tả về mây, chúng có thể di chuyển trên bầu trời nhưng không có cánh, và khi mây đi qua, chúng có thể tạo bóng tối trên mặt đất.
1.16. What has keys but can’t open locks? (A piano)
– Giải thích: Câu đố này mô tả về cây đàn piano, một loại nhạc cụ có nhiều phím giống như chìa khóa trên bàn đàn, nhưng chúng không thể mở khóa thật sự.
1.17. What begins and has no end? (A rainbow)
– Giải thích: Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa khi ánh sáng mặt trời chiếu qua những hạt nước trong không khí, tạo thành sự kết hợp màu sắc. Nó trông như một dải vòng cung nhưng không có điểm kết thúc rõ ràng.
1.18. I’m not alive, but I can grow; I don’t have lungs, but I need air; I don’t have a mouth, but water kills me. What am I? (A fire)
– Giải thích: Đây là mô tả về lửa. Lửa không có cuộc sống nhưng có thể phát triển khi có nguồn nhiệt và nhiên liệu. Nó không có phổi như con người, nhưng cần không khí để cháy. Nước có thể dập tắt lửa.
1.19. I am taken from a mine, and shut up in a wooden case, from which I am never released, and yet I am used by almost every person. What am I? (A pencil)
– Giải thích: Câu đố này miêu tả về bút chì. Bút chì được làm từ than chì, thường được đặt trong một hộp gỗ hoặc nhựa để bảo vệ, và người ta sử dụng bút chì để viết hoặc vẽ.
1.20. What has one eye but can’t see? (A needle)
– Giải thích: Câu đố này ám chỉ đến kim chỉ, một dụng cụ mỏng nhỏ có một đầu nhọn giúp may mắn.
1.21. What can you catch but not throw? (A cold)
– Giải thích: Câu đố này nói về cảm lạnh, một loại bệnh mà bạn có thể “bắt” khi tiếp xúc với người bệnh hoặc môi trường lạnh, nhưng bạn không thể “ném đi” cảm lạnh như việc ném một vật thể.

2. Các câu hỏi Tiếng Anh “mở” dành cho học sinh tiểu học
Các câu hỏi mở này không hẳn là câu đố tiếng Anh cho trẻ em, chúng không có câu trả lời đúng hay sai, nhưng chúng sẽ giúp mở rộng quá trình suy nghĩ của con bạn, giúp các con xây dựng sự tự tin về khả năng diễn đạt bằng lời nói. Đây là một số câu đố tiếng Anh cho bé theo nhiều chủ đề mà ba mẹ có thể tham khảo:
1. What makes you happy? (Điều gì khiến con hạnh phúc?)
2. What bugs you? (Điều gì làm con khó chịu?)
3. What does it feel like when I hug you? (Con cảm thấy như thế nào khi ba/mẹ ôm con?)
4. What do you think you’re going to dream about tonight? (Con nghĩ con sẽ mơ thấy gì vào tối nay?)
5. What is your favorite food? (Món ăn yêu thích của con là gì?)
câu hỏi đố vui tiếng Anh
Câu hỏi đố vui tiếng Anh cho cho học sinh tiểu học
6. You’re at the beach. What’s the first thing you do? (Con đang ở bãi biển. Con sẽ làm điều gì đầu tiên?)
7. What songs do you like? (Con thích những bài hát nào?)
8. Who is your favorite storybook character? (Nhân vật trong truyện yêu thích của con là ai?)
9. What are three things you want to do this summer? (Ba điều mà con muốn làm trong mùa hè này là gì?)
10. If you could ask a wild animal any question, what would you ask? (Nếu con có thể hỏi một loài động vật hoang dã bất kỳ câu hỏi nào, con sẽ hỏi gì?)

Trên đây là những câu đốTiếng Anh cho trẻ em hay vừa vui nhộn hài hước vừa có thể giúp bé rèn luyện khả năng tiếng Anh. Ba mẹ đừng quên áp dụng câu đố hằng ngày để giúp trẻ em thân quen với tiếng Anh hơn.